Máy chưng cất đạm tự động K9860
Máy chưng cất đạm tự động K9860 là máy chưng cất & chuẩn độ Kjeldahl tự động, đo Nitơ 0.1–240mg N, độ thu hồi ≥99.5%, phân tích nhanh 5–10 phút/mẫu.
1. Máy chưng cất đạm K9860 là gì?
K9860 là hệ thống phân tích đạm tự động theo phương pháp Kjeldahl, tích hợp:
◊ Chưng cất (distillation)
◊ Chuẩn độ (titration)
👉 Dùng để xác định hàm lượng Nitơ/Protein trong:
+ Thực phẩm
+ Thức ăn chăn nuôi
+ Nông nghiệp
+ Môi trường
2. Nguyên lý hoạt động
Máy hoạt động theo quy trình Kjeldahl tiêu chuẩn:
+ Phân hủy mẫu (digestion – ngoài thiết bị: dùng máy bộ phá mẫu đạm SH420F)
+ Chưng cất tự động
+ Chuẩn độ xác định Nito
+ Tính toán hàm lượng protein
👉 Toàn bộ quá trình được tự động hóa giúp giảm sai số thao tác.
3. Thông số kỹ thuật
+ Nguyên lý hoạt động: Kjedahl
+ Khoảng đo: 0.1-240 mg N
+ Thời gian phân tích: 5~ 10 phút/ mẫu
+ Độ thu hồi: ≥ 99.5 %
+ Độ lặp lại: Sai số tương đối của giá trị trung bình nằm trong khoảng ± 0.5%
+ Tiêu thụ nước: ~ 1.5 L/phút
+ Độ phân giải Burette ( chuẩn độ): ~ 2.0 µL/bước
+ Khối lượng mẫu:
- Rắn: ≤ 5 g/mẫu
- Lỏng: ≤20 ml/mẫu
+ Nguồn điện: 220 VAC ± 10%, 50Hz
+ Công suất: 2 kW
+ Khối lượng: ~ 38 kg
+ Kích thước: 455 x 391 x 730 mm
4. Vì sao nên chọn SH420F?
SH420F được đánh giá cao nhờ:
+ Độ ổn định cao trong phân tích Kjeldahl
+ Phù hợp nhiều loại mẫu khác nhau
+ Chi phí vận hành thấp
+ Được sử dụng rộng rãi trong phòng lab tiêu chuẩn
SH420F là lựa chọn tối ưu cho các phòng thí nghiệm cần phân tích đạm nhanh, chính xác và ổn định trong thời gian dài.
Để sử dụng máy chưng cất K9860 khách hàng cần chuẩn bị công đoạn gì?
1. MẪU PHÂN TÍCH (Sample preparation)
Khách hàng cần chuẩn bị:
✔️ Loại mẫu phù hợp
+ Thực phẩm (thịt, sữa, bột)
+ Thức ăn chăn nuôi
+ Đất, phân bón
+ Mẫu môi trường
✔️ Yêu cầu mẫu
+ Đồng nhất (xay/ nghiền mịn)
+ Không lẫn tạp lớn
+ Cân chính xác (thường 0.2 – 5g tùy mẫu)
📌Lưu ý: Mẫu càng đồng nhất → kết quả càng ổn định
2. HÓA CHẤT CẦN CHUẨN BỊ
Đây là phần quan trọng nhất:
Phá mẫu (Digestion)
+ H₂SO₄ đậm đặc (acid sulfuric)
+ Chất xúc tác (K₂SO₄, CuSO₄ hoặc hỗn hợp catalyst)
Chưng cất (Distillation)
+ NaOH (kiềm mạnh để giải phóng NH₃)
Hấp thu
+ H₃BO₃ (acid boric – dung dịch hấp thu NH₃)
Chuẩn độ (Titration)
+ HCl hoặc H₂SO₄ chuẩn (titrant)
+ Chỉ thị màu hoặc điện cực pH (tùy cấu hình)
3. THIẾT BỊ PHỤ TRỢ
Dù K9860 tự động hóa nhiều, vẫn cần:
✔️ Trước khi chạy
+ Bộ phá mẫu (digestion unit – ví dụ SH420F hoặc tương đương)
+ Cân phân tích (0.1 mg)
+ Ống Kjeldahl / ống thủy tinh chịu nhiệt
✔️ Trong khi chạy K9860
+ Nước làm mát (nếu dùng hệ ngưng tụ nước)
+ Điện ổn định
+ Khí nén (nếu hệ thống yêu cầu)
✔️ Sau khi chạy
+ Dung dịch rửa hệ thống
+ Khăn lau / dụng cụ vệ sinh điện cực
“K9860 tự động hóa quy trình, nhưng độ chính xác vẫn phụ thuộc 70% vào khâu chuẩn bị mẫu và hóa chất.”










