Tủ thử nghiệm ăn mòn theo chu kỳ (CCT & CRH)
Tủ thử nghiệm ăn mòn theo chu kỳ (CCT & CRH) là tủ thử nghiệm môi trường dùng để mô phỏng quá trình ăn mòn ngoài trời trong phòng thí nghiệm.
Thiết bị CCT & CRH là gì?
◊ CCT (Cyclic Corrosion Test): Thử nghiệm ăn mòn theo chu kỳ
◊ CRH (Controlled Relative Humidity): Kiểm soát độ ẩm tương đối
Trong các thử nghiệm gia tốc nhân tạo trong phòng thí nghiệm, mục tiêu quan trọng nhất là tạo ra kết quả phù hợp với điều kiện ngoài trời thực tế. Trước đây, phương pháp phổ biến nhất là phun sương muối liên tục ở 35°C (salt spray test) để mô phỏng sự ăn mòn, được hiểu là chạy liên tục 1 điều kiện duy nhất.
Phương pháp này không mô phỏng được chu kỳ ướt – khô tự nhiên ngoài trời, nên kết quả thường không tương đồng với thực tế. Vì vậy, để mô phỏng môi trường tự nhiên phức tạp và thay đổi liên tục, thử nghiệm ăn mòn chu kỳ (Cyclic Corrosion Test – CCT) ngày càng được xem là phương pháp hiệu quả để đánh giá tuổi thọ sản phẩm công nghiệp.
Tủ CCT không chỉ có phun muối, mà còn thêm:
+ Nhiệt độ (temperature)
+ Độ ẩm (humidity)
+ Sấy khô (drying)
+ Ngưng tụ (condensation)
+ Không khí khô / ướt luân phiên
Các điều kiện này được chạy theo CHU KỲ
Thông tin kỹ thuật tủ BGD 886/T – mô phỏng ăn mòn
+ Kích thước tổng: 2500×1650×1220 mm (W x H x D)
+ Kích thước buồng làm việc: 1200×800×1000 mm (W x H x D)
+ Thể tích buồng làm việc: 960 lít
♠ Nhiệt độ
+ Thang nhiệt độ cài đặt từ 20 tới 70 độ C
+ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃(When RH ≥ 75%); ≤ 3℃(When RH<75%)
+ Độ ổn định nhiệt độ: ± 0.5℃
+ Tốc độ tăng và giảm nhiệt của buồng thử:
◊ 15°C → 70°C ≥ 3°C/phút 👉 Nghĩa là:
→ Từ 15°C lên 70°C: Tốc độ tăng nhiệt trung bình ≥ 3°C mỗi phút, trong điều kiện buồng trống (không có mẫu)
◊ 70°C → 15°C ≥ 1.2°C/phút 👉 Nghĩa là:
→ Từ 70°C giảm xuống 15°C: Tốc độ giảm nhiệt trung bình ≥ 1.2°C mỗi phút, cũng trong điều kiện không tải
♠ Độ ẩm
+ Dải độ ẩm: Tủ có thể kiểm soát độ ẩm từ 20% đến 98% RH, và dải hoạt động này có thể điều chỉnh hoặc giới hạn thông qua tham số P136 trong bộ điều khiển.
+ Độ đồng đều độ ẩm: ≤ 2%RH~3%RH(When RH ≥ 75%); ± 5% RH(When RH<75%)
+ Độ ổn định độ ẩm: ± 2% RH
♠ Phun muối
+ Lượng sương muối (salt fog) lắng đọng xuống bề mặt mẫu trong một đơn vị thời gian: 1–2 ml / 80 cm²·h
+ Độ đồng nhất: ±0.5 ml / 80 cm²·h (Phải thu mẫu trong ít nhất 16 giờ (hoặc lâu hơn) để đo chính xác)
+ Chế độ vận hành của hệ thống phun sương: Phun sương muối liên tục và Phun sương theo từng giai đoạn trong chương trình test
+ Điều kiện môi trường yêu cầu để máy hoạt động ổn định:
→Nhiệt độ phòng đặt máy phải nằm trong: 5 ~ 30°C
→Độ ẩm môi trường xung quanh: 45% – 85% RH
→Áp suất khí quyển: 86 – 106 kilopascal
Yêu cầu về nguồn khí nén cấp cho tủ thử CCT & CRH
+ Lượng khí nén tiêu thụ: 4 m³/h, khí nén phải là khí khô, sạch, không dầu và không nước để đảm bảo hệ thống phun hoạt động chính xác.
+ Áp suất khí yêu cầu: 0.4 đến 0.8 MPa ( khoảng 4 – 8 bar)
Yêu cầu nguồn cấp nước cho thiết bị
+ Nước cấp phải đạt tiêu chuẩn ISO 3696 ( Đây là tiêu chuẩn nước dùng trong phòng thí nghiệm phân tích, hiểu là nước rất sạch, không ion kim loại, không bụi, không muối dư)
+ Loại nước yêu cầu: nước cất (distilled water) hoặc nước khử ion (DI water)
👉 Mục đích: Tránh ảnh hưởng đến dung dịch muối, không gây tắc nozzle, không làm sai lệch kết quả ăn mòn
+ Áp lực nước cấp: 0.1 đến 0.4 MPa ( khoảng 1 – 4 bar)
+ Cổng cấp nước: Ren trong kích thước 1/4 inch
+ Lượng nước tiêu thụ: Khoảng 60 lít mỗi 24 giờ (trong chế độ phun liên tục)
Ống xả khí
Yêu cầu lắp đặt
+ Ống xả khí của máy phải: Dẫn ra ngoài phòng (outdoor) và đi qua lỗ trên tường gần vị trí đặt máy
Điều kiện vận hành
+ Ống xả phải luôn: Thông thoáng, không bị tắc và không được đọng nước bên trong
Kích thước ống
+ Đường kính: Φ 50 mm
Drainage pipe (ống thoát nước)
Yêu cầu lắp đặt
+ Nước thải từ máy phải: Dẫn ra ngoài phòng và đường ống phải thông suốt, không tắc nghẽn
+ Điểm thoát nước bên ngoài phải: Thấp hơn đầu thoát của máy
→ để nước tự chảy (gravity drainage)
+ Kích thước ống: Đường kính: Φ 1/2 inch
Vì sao nên chọn tủ thử ăn mòn CCT & CRH của Biuged?
Tủ thử ăn mòn chu kỳ do Biuged phát triển và sản xuất cho phép:
◊ Cài đặt và điều khiển các thông số qua màn hình cảm ứng
◊ Kết hợp nhiều chế độ thử nghiệm như: Ăn mòn phun muối, độ ẩm, sấy khô (nóng hoặc không khí khô)
Ngoài ra, có thể mô phỏng các thử nghiệm đặc biệt bằng cách kết hợp thêm phụ kiện.
Thiết bị cũng có thể thực hiện riêng lẻ các thử nghiệm tiêu chuẩn như:
◊ NSS (Neutral Salt Spray Test) – phun muối trung tính
◊ AASS (Acetic Acid Salt Spray Test) – phun muối axit axetic
◊ CASS (Copper Accelerated Acetic Acid Salt Spray Test) – phun muối axit axetic gia tốc bằng đồng
◊ Thử nghiệm sấy khô
◊ Thử nghiệm môi trường khí quyển tiêu chuẩn
Tủ thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm ăn mòn
GB/T 1771-2007《Paints and varnishes – Determination of resistance to neutral salt spray(fog)》
GB/T 31588.1-2015/ISO11997-1:2005《Paints and varnishes—Determination of resistance to cyclic corrosion conditions—Part 1: Wet (salt fog)/dry/humidity》
GB/T 2423.17-2008 《Envrionmental testing for electric and electronic products – Part 2: Test method – Test Ka: Salt mist》
GB/T 2423.18-2000《Inspection methods for environmental testing equipments for electric and electronic products—Part 2: Test methods—Test Kb:Salt mist, cyclic(sodium chloride solution)》
GB/T 2423.3-2006/IEC6008-2-78-2001 《Inspection methods for environmental testing equipments for electric and electronic products—Part 2:Testing method—Test Cab:Damp heat,steady state》
GB/T 5170.8-2008《Inspection methods for environmental testing equipments for electric and electronic products – Salt mist testing equipments》
GB/T 10125-1997《Corrosion tests in artificial atmospheres–Salt spray tests》
GB/T 10586-2006 《Specifications for damp heat testing chambers》
GB/T 10587-2006《 Specifications for salt mist testing chambers》
GB/T 10593.2-2012 《Method of the measuring environmental parameters for electric and electronic products – Part 2:Salt mist》
GB/T 12000-2003《Determination of the effects of exposure to damp heat,water spray and salt mist for plastics》
GB/T 20853-2007/ISO 16701:2003 《Corrosion of metals and alloys – corrosion in artificial atmosphere – accelerated corrosion test involving exposure under controlled conditions of humidity cycling and intermittent spraying of a salt solution》
GB/T 20854-2007/ISO14993:2001《Corrosion of metals and alloys – accelerated testing involving cyclic exposure to salt mist, “dry“and “wet“ condition》
GB/T 24195-2009/ISO16151:2005 《Corrosion of metals and alloys – Accelerated cyclic tests with exposure to acidified salt spray, “dry” and “wet” conditions》
Ứng dụng thực tế của tủ CCT & CRH
Ngành ô tô
+ Test: Sơn xe, Khung gầm, Bu lông
→ Đánh giá độ bền ngoài trời
Ngành điện – điện tử
+ PCB, connector
→ Kiểm tra ảnh hưởng của ẩm + ăn mòn
Ngành sơn & coating
+ So sánh khả năng chống gỉ
→ Tối ưu vật liệu
Ngành hàng hải & xây dựng
+ Mô phỏng môi trường ven biển
→ Tăng độ bền vật liệu
Tủ Cyclic Corrosion Test (CCT & CRH) là giải pháp hiện đại giúp:
+ Đánh giá chính xác khả năng chống ăn mòn
+ Rút ngắn thời gian thử nghiệm
+ Nâng cao chất lượng sản phẩm
👉 Đây là thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao như ô tô, điện tử, sơn phủ và vật liệu xây dựng.










