Máy kéo nén vạn năng QC-526M1F Cometech
Máy kéo nén vạn năng QC-526M1F Cometech là máy thử kéo nén vạn năng dạng bàn (table type Universal Testing Machine – UTM) được thiết kế để xử lý vật liệu có lực phá hủy thấp đến trung bình (≤ 20 kN), tập trung vào các nhóm mẫu sau: nhựa, cao su, film, dệt may, vật liệu composite nhẹ.
1/Mục đích thiết kế của QC-526M1F
Dựa trên thông số kỹ thuật của hãng, QC-526M1F được thiết kế để xử lý vật liệu có lực phá hủy thấp đến trung bình (≤ 20 kN), tập trung vào các nhóm mẫu sau:
♠ Nhựa và polymer kỹ thuật
→ABS, PP, PE, PVC, PC, PMMA (acrylic), vật liệu nhựa gia dụng và kỹ thuật
👉 Mục đích: đo độ bền kéo (tensile strength), đo độ giãn dài (elongation), kiểm tra độ bền chảy dẻo (yield strength)
♠ Cao su và elastomer
→cao su tự nhiên (NR), cao su tổng hợp (SBR, EPDM), gioăng, phớt, vật liệu đàn hồi
👉 Mục đích: kiểm tra độ kéo đứt, độ giãn dài khi đứt, độ đàn hồi vật liệu
♠ Film và màng mỏng
→PE film, PET film, bao bì nhựa, màng đóng gói
👉 Mục đích: kiểm tra độ bền kéo rất thấp lực, đánh giá độ dai màng, test độ ổn định khi kéo giãn
♠ Dệt may và sợi
→vải kỹ thuật, sợi dệt, chỉ may công nghiệp
👉 Mục đích: kiểm tra lực đứt sợi, độ giãn dài, độ bền kéo vải
♠ Vật liệu composite nhẹ
→Nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP nhẹ), vật liệu nhiều lớp mỏng
👉 Mục đích: đánh giá độ bền liên kết lớp, kiểm tra kéo/nén nhẹ
2/Nguyên lý thiết kế của QC-526M1F
Máy hoạt động theo nguyên lý:
– Truyền động trục vít (ball screw)
– Động cơ servo điều khiển chính xác
– loadcell đo lực kéo/nén theo thời gian thực.
Hệ thống cho phép:
– Kiểm soát tốc độ kéo ổn định
– Ghi nhận đường cong lực – biến dạng
– Phân tích cơ tính vật liệu.
3/Thông số nổi bật QC-526M1F
+ Tải tối đa 20kN
+ Kiểu truyền động: Servo motor
+ Cảm biến lực: Loại A ( cấp chính xác 0.5%) hoặc loại B ( cấp chính xác 1%)
+ Độ phân giải lực: 32 bits
+ Hành trình: 800 mm với QC-526M1F hoặc 1200 mm với QC-526M1F loại gia tăng hành trình
+ Dải tốc độ thiết kế trong thang từ 0.2 ~ 1000.0 mm/phút
+ Trọng lượng: 185 kg
+ Ứng dụng: kéo, nén, uố, bóc tách
+ máy trang bị bộ điều khiển jog để điều chỉnh vị trí/hành trình chính xác
+ Máy tự nhận dạng loadcell; loadcell có thể được hiệu chuẩn độc lập mà không cần lắp trên máy
+ Có chức năng chống đâm hỏng loadcell
4/Tính năng thử độ giãn dài trên máy QC-526M1F
Cometech QC-526M1F là: hệ máy “modular universal testing platform. Tức là: máy + loadcell + grip + extensometer = hệ hoàn chỉnh.
5/Để đo giãn dài đúng chuẩn trên QC-526M1F cần:
♠ Extensometer
– QC-551 (elongation lớn)
• Đo giãn dài lớn (>20%)
• Phù hợp: cao su, PE film, textile
👉 dùng cho vật liệu mềm, biến dạng lớn
– QC-557 (elongation nhỏ)
• Đo giãn dài nhỏ (<100%)
• Phù hợp: kim loại, nhựa cứng, composite
👉 dùng khi cần độ chính xác cao vùng đàn hồi
→ Không có extensometer → chỉ đo “độ dịch chuyển”, không phải strain chính xác.
6/Ngàm kẹp (grips) của QC-526M1F dùng loại nào?
Máy kéo nén vạn năng QC-526M1F của Cometech là dòng máy thử vật liệu 2 trụ tải trọng tối đa 20 kN, hỗ trợ rất nhiều loại ngàm kẹp (grips/fixtures) để thử các loại mẫu vật liệu khác nhau. Dưới đây là các nhóm chính và ứng dụng:
♠ Wedge Grip (ngàm tự siết kiểu nêm) – GR-F series
• Cấu tạo: Khi kéo tăng lực → má kẹp tự siết mạnh hơn
• Dùng cho: nhựa cứng (ABS, PC, PMMA), composite, kim loại mỏng
• Đặc điểm: tự siết khi kéo, lực kẹp càng lớn càng chặt, tránh trượt mẫu
• Ưu điểm: Kẹp cực chắc, tự tăng lực siết, dùng tải lớn tốt
• Nhược điểm: Có thể làm hằn mẫu mềm, không phù hợp film/cao su mềm
• Dùng cho: ASTM E8 kim loại, tensile thép, composite laminate
📌 Đây là ngàm “chuẩn nhất” cho tensile test vật liệu cứng.
♠ Vice Grip (ngàm kẹp vít cơ khí)
Ví dụ: GR-B010; D Series Vice Grip
• Cấu tạo
+ Siết bằng vít tay hoặc cam cơ khí
+ Hai má kẹp ép trực tiếp lên mẫu
• Phù hợp với mẫu: Nhựa cứng, Cao su, Film, Tấm mỏng, Băng keo, Kim loại mỏn
• Ứng dụng: Tensile test, Peel test, Adhesion test
• Chọn khi: lực thử không quá lớn, cần setup nhanh, mẫu tương đối đồng đều, phòng lab phổ thông.
•Ưu điểm: Giá rẻ, dễ thay má kẹp, bảo trì đơn giản, phổ biến nhất
• Nhược điểm: Dễ trượt với mẫu mềm, lực siết phụ thuộc người vận hành, độ lặp lại không cao bằng pneumatic
•Thực tế dùng nhiều cho: ASTM D638 nhựa, ASTM D882 film, ASTM D3330 tape pee
♠ Pneumatic Grip (ngàm khí nén)
Ví dụ: GR-H130
• Cấu tạo: Dùng khí nén ép má kẹp, Áp lực kẹp ổn định theo regulator
• Phù hợp với mẫu: Film rất mỏng, Textile, Composite, Cao su mềm, Màng PE/PP, Nonwoven
• Mục đích chính: Giữ mẫu mà KHÔNG làm hỏng mép kẹp.
• Rất nên dùng khi: mẫu mềm, mẫu dễ trượt, cần repeatability cao, chạy QC hàng loạt.
• Ưu điểm: Lực kẹp đồng đều, Giảm lỗi operator, Không làm nhăn film, Giảm stress concentration
• Nhược điểm: Cần khí nén, Giá cao hơn, Bảo trì nhiều hơn
• Đây là lựa chọn gần như bắt buộc cho: film packaging, medical film, stretch film, textile tensile
♠ Yarn / Textile Grip (ngàm sợi & vải)
Series E
• Cấu tạo: Mặt kẹp lớn, đôi khi dạng capstan/cuốn.
• Phù hợp với: Sợi, Dây, Webbing, Fabric
• Mục đích
Tránh: cắt sợi, đứt tại mép kẹp.
♠ Peel Grip 90° / 180°
Ví dụ: GR-B040
• Phù hợp với: Tape, Label, Lamination, Adhesive film
• Mục đích: Giữ đúng góc bóc theo ASTM.
• Khi cần: peel adhesion, release force, laminate bonding.
• Điểm cực quan trọng: Peel test sai góc → sai lực hoàn toàn.
Ví dụ: 90°; 180°; T-peel đều cho kết quả khác nhau.









