Máy kéo nén vạn năng QC-526M1F Cometech

Thông tin về sản phẩm

: QC-526M1F

: liên hệ

: cometech

: 12 tháng cho máy chính do lỗi của nhà sản xuất

: Hết hàng

: Cometech QC-526M1F là máy thử kéo nén vạn năng dạng bàn (table type Universal Testing Machine – UTM), là giải pháp máy kéo nén vạn năng tối ưu cho các vật liệu polymer, film, cao su và bao bì với servo motor chính xác, khả năng thay đổi nhiều loại ngàm, tốc độ thử cao, hỗ trợ đa tiêu chuẩn ASTM/ISO,

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm

Máy kéo nén vạn năng QC-526M1F Cometech

Máy kéo nén vạn năng QC-526M1F Cometech là máy thử kéo nén vạn năng dạng bàn (table type Universal Testing Machine – UTM) được thiết kế để xử lý vật liệu có lực phá hủy thấp đến trung bình (≤ 20 kN), tập trung vào các nhóm mẫu sau: nhựa, cao su, film, dệt may, vật liệu composite nhẹ.

1/Mục đích thiết kế của QC-526M1F

Dựa trên thông số kỹ thuật của hãng, QC-526M1F được thiết kế để xử lý vật liệu có lực phá hủy thấp đến trung bình (≤ 20 kN), tập trung vào các nhóm mẫu sau:

♠ Nhựa và polymer kỹ thuật

→ABS, PP, PE, PVC, PC, PMMA (acrylic), vật liệu nhựa gia dụng và kỹ thuật

👉 Mục đích: đo độ bền kéo (tensile strength), đo độ giãn dài (elongation), kiểm tra độ bền chảy dẻo (yield strength)

Cao su và elastomer

→cao su tự nhiên (NR), cao su tổng hợp (SBR, EPDM), gioăng, phớt, vật liệu đàn hồi

👉 Mục đích: kiểm tra độ kéo đứt, độ giãn dài khi đứt, độ đàn hồi vật liệu

Film và màng mỏng

→PE film, PET film, bao bì nhựa, màng đóng gói

👉 Mục đích: kiểm tra độ bền kéo rất thấp lực, đánh giá độ dai màng, test độ ổn định khi kéo giãn

Dệt may và sợi

→vải kỹ thuật, sợi dệt, chỉ may công nghiệp

👉 Mục đích: kiểm tra lực đứt sợi, độ giãn dài, độ bền kéo vải

Vật liệu composite nhẹ

→Nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP nhẹ), vật liệu nhiều lớp mỏng

👉 Mục đích: đánh giá độ bền liên kết lớp, kiểm tra kéo/nén nhẹ

2/Nguyên lý thiết kế của QC-526M1F

Máy hoạt động theo nguyên lý:

– Truyền động trục vít (ball screw)

– Động cơ servo điều khiển chính xác

– loadcell đo lực kéo/nén theo thời gian thực.

Hệ thống cho phép:

– Kiểm soát tốc độ kéo ổn định

– Ghi nhận đường cong lực – biến dạng

– Phân tích cơ tính vật liệu.

3/Thông số nổi bật QC-526M1F

+ Tải tối đa 20kN

+ Kiểu truyền động: Servo motor

+ Cảm biến lực: Loại A ( cấp chính xác 0.5%) hoặc loại B ( cấp chính xác 1%)

+ Độ phân giải lực: 32 bits

+ Hành trình: 800 mm với QC-526M1F hoặc 1200 mm với QC-526M1F loại gia tăng hành trình

+ Dải tốc độ thiết kế trong thang từ 0.2 ~ 1000.0 mm/phút

+ Trọng lượng: 185 kg

+ Ứng dụng: kéo, nén, uố, bóc tách

+ máy trang bị bộ điều khiển jog để điều chỉnh vị trí/hành trình chính xác

+ Máy tự nhận dạng loadcell; loadcell có thể được hiệu chuẩn độc lập mà không cần lắp trên máy

+ Có chức năng chống đâm hỏng loadcell

4/Tính năng thử độ giãn dài trên  máy QC-526M1F

Cometech QC-526M1F là: hệ máy “modular universal testing platform. Tức là: máy + loadcell + grip + extensometer = hệ hoàn chỉnh.

5/Để đo giãn dài đúng chuẩn trên QC-526M1F cần:

♠ Extensometer

– QC-551 (elongation lớn)

• Đo giãn dài lớn (>20%)

• Phù hợp: cao su, PE film, textile

👉 dùng cho vật liệu mềm, biến dạng lớn

– QC-557 (elongation nhỏ)

• Đo giãn dài nhỏ (<100%)

• Phù hợp: kim loại, nhựa cứng, composite

👉 dùng khi cần độ chính xác cao vùng đàn hồi

→ Không có extensometer → chỉ đo “độ dịch chuyển”, không phải strain chính xác.

6/Ngàm kẹp (grips) của QC-526M1F dùng loại nào?

Máy kéo nén vạn năng QC-526M1F của Cometech là dòng máy thử vật liệu 2 trụ tải trọng tối đa 20 kN, hỗ trợ rất nhiều loại ngàm kẹp (grips/fixtures) để thử các loại mẫu vật liệu khác nhau. Dưới đây là các nhóm chính và ứng dụng:

Wedge Grip (ngàm tự siết kiểu nêm) – GR-F series

• Cấu tạo: Khi kéo tăng lực → má kẹp tự siết mạnh hơn

• Dùng cho: nhựa cứng (ABS, PC, PMMA), composite, kim loại mỏng

• Đặc điểm: tự siết khi kéo, lực kẹp càng lớn càng chặt, tránh trượt mẫu

• Ưu điểm: Kẹp cực chắc, tự tăng lực siết, dùng tải lớn tốt

• Nhược điểm: Có thể làm hằn mẫu mềm, không phù hợp film/cao su mềm

• Dùng cho: ASTM E8 kim loại, tensile thép, composite laminate

📌 Đây là ngàm “chuẩn nhất” cho tensile test vật liệu cứng.

Vice Grip (ngàm kẹp vít cơ khí)

Ví dụ: GR-B010; D Series Vice Grip

• Cấu tạo

+ Siết bằng vít tay hoặc cam cơ khí

+ Hai má kẹp ép trực tiếp lên mẫu

• Phù hợp với mẫu: Nhựa cứng, Cao su, Film, Tấm mỏng, Băng keo, Kim loại mỏn

• Ứng dụng: Tensile test, Peel test, Adhesion test

• Chọn khi: lực thử không quá lớn, cần setup nhanh, mẫu tương đối đồng đều, phòng lab phổ thông.

•Ưu điểm: Giá rẻ, dễ thay má kẹp, bảo trì đơn giản, phổ biến nhất

• Nhược điểm: Dễ trượt với mẫu mềm, lực siết phụ thuộc người vận hành, độ lặp lại không cao bằng pneumatic

•Thực tế dùng nhiều cho: ASTM D638 nhựa, ASTM D882 film, ASTM D3330 tape pee

♠ Pneumatic Grip (ngàm khí nén)

Ví dụ: GR-H130

• Cấu tạo: Dùng khí nén ép má kẹp, Áp lực kẹp ổn định theo regulator

• Phù hợp với mẫu: Film rất mỏng, Textile, Composite, Cao su mềm, Màng PE/PP, Nonwoven

• Mục đích chính: Giữ mẫu mà KHÔNG làm hỏng mép kẹp.

• Rất nên dùng khi: mẫu mềm, mẫu dễ trượt, cần repeatability cao, chạy QC hàng loạt.

• Ưu điểm: Lực kẹp đồng đều, Giảm lỗi operator, Không làm nhăn film, Giảm stress concentration

• Nhược điểm: Cần khí nén, Giá cao hơn, Bảo trì nhiều hơn

• Đây là lựa chọn gần như bắt buộc cho: film packaging, medical film, stretch film, textile tensile

♠ Yarn / Textile Grip (ngàm sợi & vải)

Series E

• Cấu tạo: Mặt kẹp lớn, đôi khi dạng capstan/cuốn.

• Phù hợp với: Sợi, Dây, Webbing, Fabric

• Mục đích

Tránh: cắt sợi, đứt tại mép kẹp.

♠ Peel Grip 90° / 180°

Ví dụ: GR-B040

• Phù hợp với: Tape, Label, Lamination, Adhesive film

• Mục đích: Giữ đúng góc bóc theo ASTM.

• Khi cần: peel adhesion, release force, laminate bonding.

• Điểm cực quan trọng: Peel test sai góc → sai lực hoàn toàn.

Ví dụ: 90°; 180°; T-peel đều cho kết quả khác nhau.