máy quang phổ đo màu cs-600

Thông tin về sản phẩm

: CS-600

: liên hệ

: CHNSpec-China

: 12 tháng cho máy chính do lỗi của nhà sản xuất

: Chọn

: CHNSpec CS-600 là model cốt lõi trong dòng CS-600 Series, được thiết kế dành cho các ứng dụng đo màu tiêu chuẩn trong nhà máy và phòng QC

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm

Máy quang phổ đo màu CS-600

Máy quang phổ đo màu CS-600 là model cốt lõi trong dòng CS-600 Series, được thiết kế dành cho các ứng dụng đo màu tiêu chuẩn trong nhà máy và phòng QC.

Khác với các dòng nâng cao như CS-600CG (đo màu + gloss) hay CS-650 (fluorescence chuyên sâu), CS-600 tập trung vào một mục tiêu duy nhất là đo màu chính xác, ổn định và tối ưu cho sản xuất công nghiệp. Thiết bị này phù hợp với các ngành như nhựa, sơn, in ấn, bao bì, dệt nhuộm, vật liệu công nghiệp.

Ý nghĩa thiết kế của CHNSpec CS-600

♠ CS-600 – Spectrophotometer “core” cho QC sản xuất

→CHNSpec CS-600 được phát triển như một thiết bị:

+ Tập trung vào đo màu cốt lõi

+ Tối ưu tốc độ kiểm tra

+ Đơn giản hóa vận hành,

+ Giảm chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.

♠ Khác biệt với CS-600CG và CS-650

+ CS-600: tập trung “màu sắc thuần”

+ CS-600CG: màu + bề mặt (gloss)

+ CS-650: màu + vật liệu huỳnh quang

Phân tích chuyên sâu thông số kỹ thuật CHNSpec CS-600

♠ Hệ quang học D/8 SCI/SCE – Chuẩn đo màu công nghiệp

– CS-600 sử dụng hệ:

+ d/8 geometry,

+ SCI (Specular Component Included),

+SCE (Specular Component Excluded).

SCI – đo màu tổng phản xạ

+ Bao gồm phản xạ gương

+ Dùng cho QC tiêu chuẩn

+ So sánh màu sản phẩm với mẫu chuẩn

SCE – loại bỏ phản xạ gương

+ Mô phỏng cảm nhận mắt người

+ Phù hợp kiểm tra bề mặt thực tế

Giá trị thực tế:

– Hệ SCI/SCE giúp:

+Giảm sai lệch giữa lý thuyết và cảm quan,

+ Tăng độ chính xác QC,

+ Đảm bảo đồng nhất màu trong sản xuất.

♠ Độ chính xác cao – Repeatability ổn định

– Thông số tiêu biểu: ΔE*ab ≤ 0.04

Ý nghĩa ΔE trong QC:

+ ΔE < 1: mắt thường khó phân biệt

+ ΔE < 0.5: QC cao cấp

+ΔE < 0.1: thiết bị chuyên nghiệp

Với ΔE ≤ 0.04:

+ CS-600 đảm bảo độ ổn định cao

+ Phù hợp sản xuất hàng loạt

+ Giảm lỗi lệch màu giữa các lô

♠ Camera định vị vùng đo – tăng độ chính xác thao tác

CS-600 tích hợp: Camera viewfinder positioning

Lợi ích:

+ Xác định chính xác vị trí đo,

+ Tránh đo lệch vùng màu,

+ Tăng độ lặp lại kết quả.

♠ Kết nối và phần mềm quản lý màu

CS-600 hỗ trợ: USB, Bluetooth, phần mềm PC, ứng dụng quản lý dữ liệu.

→ Lợi ích: lưu trữ dữ liệu QC, xuất báo cáo kiểm tra, quản lý màu theo nhà máy, đồng bộ dữ liệu sản xuất.

♠ Ứng dụng thực tế của CHNSpec CS-600

– Ngành nhựa: kiểm tra màu masterbatch, nhựa injection, sản phẩm nhựa kỹ thuật.

– Ngành sơn: kiểm soát màu sơn công nghiệp, kiểm tra batch coating, đảm bảo đồng nhất màu.

 

– Ngành in ấn: kiểm tra màu offset, quản lý màu bao bì, kiểm soát logo thương hiệu.

– Ngành dệt nhuộm:  đối màu vải, kiểm tra lô nhuộm, kiểm soát màu textile.

– Bao bì và sản phẩm tiêu dùng: kiểm tra màu packaging, đảm bảo đồng nhất thương hiệu, kiểm soát chất lượng sản phẩm.

♠ Khi nào nên chọn CHNSpec CS-600?

– CHNSpec CS-600 phù hợp khi doanh nghiệp:

+ Cần máy đo màu chuyên nghiệp

+ Không cần đo độ bóng (gloss)

+ Không yêu cầu fluorescence

+ Muốn tối ưu chi phí đầu tư

+ Cần thiết bị QC ổn định cho sản xuất.

♠ Đánh giá tổng thể CHNSpec CS-600

Ưu điểm nổi bật

+ Đo màu chính xác và ổn định

+ SCI/SCE tiêu chuẩn công nghiệp

+ Camera định vị vùng đo

+ Khẩu độ linh hoạt

+ Hỗ trợ nhiều hệ màu quốc tế

+ Dễ vận hành trong nhà máy

+ Chi phí hợp lý hơn các model cao cấp

♦ Đo phản xạ lớp phủ “reflectance” bằng máy quang phổ đo màu CS-600

+ Công nghệ phun được sử dụng rộng rãi cho tất cả các loại ngành công nghiệp. Vì hiệu suất làm việc cao, nó phù hợp cho cả hoạt động thủ công, sản xuất tự động hóa công nghiệp và chủ yếu được sử dụng cho phần cứng, nhựa, đồ nội thất, quân sự và các lĩnh vực khác. 

+ Đo màu của mẫu theo không gian L*a*b*, chọn “reflectance” chúng ta nhìn thấy chùm quang phản xạ của mẫu

+ Nhấn “lên” hoặc “xuống” để di chuyển con trỏ và chúng ta có thể thấy phổ phản xạ trên các bước sóng khác nhau. Như trong hình, bước sóng là 550nm và độ phản xạ là 96,5.

+ Cs-600 có thể kết nối thiết bị với PC bằng cáp USB. Sau khi đo, trong phần mềm chúng ta có thể thấy hình phổ phản xạ và giá trị phản xạ trên các bước sóng khác nhau. Nó có thể được lưu vào excel, dữ liệu có thể được giữ lại để phân tích trong tương lai.

♦ Chỉ số độ vàng của màng nhựa trong

+ Đo theo chỉ số độ vàng YI (ASTM E313-1973 hoặc E313-2021 hoặc D1925)

máy quang phổ đo màu CS-600

+ Chỉ số độ vàng (YI) được sử dụng để đặc trưng cho mức độ ố vàng của mẫu màu trắng, có thể trong suốt hoặc không trong suốt.

Chỉ số độ vàng và mức độ ố vàng quan sát được dưới ánh sáng ban ngày có thể phù hợp với nhau, do đó có thể đánh giá tốt chất lượng của nhựa và mức độ lão hóa.

Chỉ số độ vàng được tính như sau: YI = 100 (1,28X-1,06Z) / Y. Trong đó X, Y và Z là các giá trị tristimulus thể hiện màu sắc của vật liệu được đo bằng máy quang phổ, máy so màu hoặc máy quang phổ trong nguồn sáng C tiêu chuẩn . 

Thông tin kỹ thuật cho máy quang phổ đo màu CS-600

+ Hê quang học: d/8 ( hệ khuếch tán/góc quan sát 8 độ), điều kiện đo SCI và SCE

+  Tích hợp kích thước hình cầu: đường kính 40 mm

+ Nguồn chiếu sáng: CLEDs

+ Dải bước sóng: 400-700nm

+ Khoảng dừng bước sóng: 10 nm

+  Dải phản xạ: 0-200%

+ Độ phân giải phản xạ: 0.01%

+ Góc quan sát: 2 độ/10 độ

+ Giả lập các nguồn chiếu sáng: A, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, DLF, TL83, TL84, NBF, U30, CWF

+ Khoảng thời gian đo: 1 giây

+ Không gian màu: CIE-L * a * b, L * C * h, L * u * v, XYZ, Yxy, Reflectance, Hunterlab, Munsell MI, CMYK

+ Công thức sai biệt màu sắc: E * ab, ΔE * CH, E * uv, ΔE * cmc (2: 1), ΔE * cmc (1: 1), ΔE * 94, ΔE * 00, ΔEab (Hunter), 555, phân loại màu

+ Các chỉ số màu khác:

♦ WI (ASTM E313-10, ASTM E313-73, CIE/ISO, AATCC, Hunter, Taube Berger, Ganz, Stensby);

WI (ASTM E313-10, ASTM E313-73, CIE / ISO, AATCC, Hunter, Taube Berger, Ganz, Stensby)

 YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73); Tint (ASTM E313, CIE,Ganz)

 YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73); Màu (ASTM E313, CIE, Ganz)

+ Độ lặp: Giá trị màu: ΔE * ab <= 0,03 (Sau khi hiệu chuẩn, độ lệch chuẩn của 30 phép đo trên bảng trắng thử nghiệm, khoảng thời gian 5 giây), tối đa: 0,05

+ Bộ nhớ dữ liệu: 20,000 kết quả đo

Kết luận CS-600 CHN Spec

→ CHNSpec CS-600 được thiết kế như một thiết bị “Spectrophotometer tiêu chuẩn cho kiểm soát màu trong sản xuất công nghiệp.”

→Khác với CS-600CG (đo màu + gloss) và CS-650 (fluorescence chuyên sâu), CS-600 tập trung hoàn toàn vào:

+ Độ chính xác màu, 

+ Tính ổn định QC, 

+ Hiệu quả vận hành, 

+ Tối ưu chi phí đầu tư. 

→Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho: Nhà máy sản xuất, phòng QC, ngành nhựa, sơn, in ấn, dệt nhuộm, bao bì công nghiệp.