Máy so màu quang phổ CS-650
Máy so màu quang phổ CS-650 thuộc dòng CS-600 Series của CHNSpec, được thiết kế với: Hệ quang học D/8 chuẩn quốc tế, nguồn sáng Xenon xung, hỗ trợ SCI/SCE, camera định vị vùng đo, khả năng đo fluorescence chuyên sâu.
CHNSpec là thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị đo màu quang phổ và giải pháp quản lý màu công nghiệp đến từ Trung Quốc. Trong dòng máy quang phổ cầm tay cao cấp, CHNSpec CS-650 được đánh giá là model chuyên dụng cho các ứng dụng đo màu yêu cầu độ chính xác cao, đặc biệt là vật liệu huỳnh quang và vật liệu có độ bóng phức tạp.
Ứng dụng CS-650 CHN spec
Đây là thiết bị được phát triển cho: phòng QC, phòng LAB, nhà máy in ấn, ngành nhựa, dệt nhuộm, bao bì, coating, thực phẩm, ô tô, vật liệu kỹ thuật cao.
Phân tích chuyên sâu thông số kỹ thuật CHNSpec CS-650
♠ Hệ quang học D/8 SCI/SCE – Chuẩn đo màu công nghiệp quốc tế
– Một trong những nền tảng quan trọng nhất của CHNSpec CS-650 là cấu trúc đo:
+ d/8 (Diffuse illumination / 8° viewing),
+ SCI (Specular Component Included),
+ SCE (Specular Component Excluded).
-Thiết kế này tuân theo: CIE No.15, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033, JIS Z8722
Ý nghĩa thực tế
SCI – Bao gồm phản xạ gương
– Phù hợp khi:
+ Kiểm tra màu nguyên bản vật liệu,
+ Đánh giá màu tổng thể,
+ Đối chiếu tiêu chuẩn sản xuất.
SCE – Loại bỏ phản xạ gương
– Phù hợp khi:
+ Mô phỏng cảm nhận thị giác thực tế,
+ Đo vật liệu bóng,
+ Đánh giá màu bề mặt coating hoặc sơn.
Ứng dụng thực tế
– Cấu trúc D/8 SCI/SCE đặc biệt hiệu quả với: sơn ô tô, nhựa glossy, coating UV, bao bì metalize, giấy phủ bóng, vật liệu composite.
→Đây là tiêu chuẩn thường xuất hiện trên các dòng spectrophotometer cao cấp của ngành quản lý màu công nghiệp
♠ Nguồn sáng Xenon xung – Điểm mạnh lớn nhất của CS-650
– Khác với nhiều model dùng LED thông thường, CS-650 sử dụng: Pulse Xenon Lamp. Đây là thông số cực kỳ quan trọng.
Tại sao Xenon quan trọng?
– Nguồn sáng Xenon có phổ ánh sáng gần với ánh sáng mặt trời tự nhiên hơn so với LED.
Ưu điểm thực tế:
+ Đo màu fluorescence chính xác hơn,
+ Tái tạo màu thật tốt hơn,
+ Giảm sai lệch màu trên vật liệu đặc biệt,
+ Cải thiện độ chính xác phổ màu.
Đặc biệt hiệu quả với:
+ Giấy có optical brightener,
+ Vải huỳnh quang,
+ Nhựa có chất tăng trắng,
+ Mực UV,
+ Vật liệu phát quang.
→Nhiều máy đo màu giá rẻ không thể xử lý chính xác vật liệu fluorescence do phổ sáng không đủ rộng. CS-650 được thiết kế riêng cho nhóm ứng dụng này.
♠ Camera định vị vùng đo – Giảm sai số thao tác
– CS-650 được tích hợp: Camera viewfinder positioning.
Lợi ích thực tế
– Người dùng có thể: Nhìn chính xác vị trí đo, tránh đo lệch vùng màu, tăng tính lặp lại dữ liệu.
♠ SCS Optical Engine – Công nghệ quang học lõi của CHNSpec
CS-650 sử dụng: Single Grating Dual Optical Path Splitting System (SCS).
Công nghệ này giúp:
+ Tăng độ ổn định phép đo,
+ Gảm nhiễu ánh sáng,
+Tăng độ lặp lại,
+ Cải thiện inter-instrument agreement.
Ý nghĩa thực tế
Khi nhiều máy cùng đo:
+ Dữ liệu gần như đồng nhất,
+ Giảm lệch giữa nhà máy,
+ Thuận lợi quản lý màu toàn cầu.
♠ Bộ nhớ lớn và pin công nghiệp
Thông số vận hành:
+ 20.000 dữ liệu,
+ pin 6000mAh,
+ 10.000 phép đo liên tục,
+ USB + Bluetooth.
Lợi ích thực tế
+ Phù hợp đo hiện trường,
+ Giảm downtime,
+ Đồng bộ dữ liệu nhanh,
+ Lưu trữ dữ liệu QC dài hạn.
♠ Thông tin kỹ thuật máy quang phổ đo màu bột đá CS-650
+ Hệ quang học khối cầu d/8 với hai chế độ đo SCI/SCE, góc quan sát tiêu chuẩn 2 độ hoặc 10 độ
+ Đường kính khối cầu 40 mm
+ Nguồn phát sáng bằng đèn: Pulse Xenon
+ Sensor: dual light path sensor array
+Thang bước sóng: 360 nm -740 nm
+ Khoảng bước sóng: 10 nm
+ Dải trắc quang: 0-200%
+ Độ phân giài trắc quang: 0.01%
+ Giả lập 25 điều kiện chiếu sáng bao gồm
1/ A, C, D50, D55, D65, D75
2/F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12
3/CWF, U30, DLF, NBF, Tl83, Tl84, U35
+ Thời gian đo: 2 giây
+ Không gian màu:
CIE-L*a*b, L*C*h, L*u*v, XYZ, Yxy, hunterlab, Munsell MI, CMYK, RGB, HSB
+ Sai khác màu sắc theo công thức:
ΔE*ab, ΔE*CH, ΔE*uv, ΔE*cmc (2:1), ΔE*cmc (1:1) , ΔE*94, ΔE*00, ΔE*ab (hunter)
+ chỉ thị màu:
1/ WI (ASTM E313-10, ASTM E313-73, CIE/ISO, AATCC, Hunter, Taube Berger, Ganz, Stensby)
2/ YI (ASTM D1925,ASTM E313-00, ASTM E313-73)
3/ Tint (ASTM E313, CIE, Ganz) Metamerism index Milm, Stick color fastness, Color fastness
+ Độ lặp phép đo: giá trị màu ΔE*ab0.02 (khi đo trên tấm chuẩn trắng 30 lần trong thời gian 5s, giá trị tối đa 0.04
+ Sai số khi so sánh hai máy với ΔE*ab within 0.02 ( máy so sánh BCRA series II)
+ Nguồn chạy bằng pin có thể sạc lại
+ Cổng kết nối và xuất dữ liệu qua cổng USB
+ Kết quả đo hiển thị trên màn hình màu 2.8 inch
+ Điều kiện môi trường cho máy hoạt động: 0-45 độ C, độ ẩm 80%
♠ Ứng dụng thực tế của CHNSpec CS-650
1. Ngành in ấn và bao bì
CS-650 được thiết kế mạnh cho: Kiểm tra Pantone, đối màu offset, đo bao bì metalize, quản lý màu CMYK.
2. Ngành dệt nhuộm
Đặc biệt hiệu quả với: vải fluorescence, sợi tổng hợp, vải optical brightener.
3. Ngành sơn và coating
Máy đo chính xác: coating bóng, metallic coating, powder coating, sơn ô tô.
4. Ngành nhựa kỹ thuật
Kiểm tra: masterbatch, nhựa kỹ thuật, linh kiện nhựa màu, nhựa glossy.
5. Ngành giấy
CS-650 rất phù hợp cho: giấy tăng trắng, giấy coated, giấy in cao cấp
CHNSpec CS-650 là dòng máy đo màu quang phổ chuyên nghiệp được phát triển cho các ứng dụng kiểm soát màu có yêu cầu độ chính xác cực cao, đặc biệt là vật liệu fluorescence và bề mặt có độ bóng phức tạp.
Với các công nghệ nổi bật như:
+ Xenon Pulse Lamp
+ D/8 SCI/SCE
+ SCS Optical Engine
+ Camera định vị
+ ΔE ≤ 0.02
+ Dải phổ 360–740nm
CS-650 đáp ứng tốt các yêu cầu quản lý màu hiện đại trong sản xuất công nghiệp và nghiên cứu vật liệu chuyên sâu
tags: máy so màu CS-410, máy đo độ bóng trung quốc 3 góc, máy đo độ bóng trung quốc góc 60









