P850 Pro – Máy Đo Độ Quay Cực Thông Minh Chuẩn FDA 21 CFR Part 11
Trong các ngành dược phẩm, thực phẩm, hóa chất và nghiên cứu khoa học, việc kiểm soát độ tinh khiết và hàm lượng của mẫu là yếu tố vô cùng quan trọng. P850 Pro Polarimeter là dòng máy đo độ quay cực hiện đại, ứng dụng công nghệ quang điện tự động giúp mang lại kết quả đo chính xác, ổn định và vận hành dễ dàng.
1. P850 Pro là gì?
→P850 Pro Polarimeter là máy đo độ quay cực kỹ thuật số cao cấp, được thiết kế để xác định độ quay quang học của các chất. Thông qua kết quả đo, người dùng có thể phân tích:
– Hàm lượng chất
– Độ tinh khiết
– Nồng độ dung dịch
– Mật độ mẫu
→Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong: Ngành dược phẩm, Nhà máy đường, Thực phẩm & đồ uống, Hóa chất, Hương liệu & gia vị, Trường đại học và viện nghiên cứu.
2. Vì sao P850 Pro có 2 thang đo?
→ Máy polarimeter như P850 pro phục vụ nhiều ngành nên có:
– Thang đo góc thật (°Arc): ±89.99°Arc.
+ Được hiểu là −89.99∘≤α≤+89.99∘, máy đo được góc quay ánh sáng phân cực từ quay trái (âm) đến quay phải (dương).
+ Trong đó: “Arc” = angular degree (độ góc) và α = optical rotation
+ Đây là đơn vị dùng phổ biến trong: hóa học, dược phẩm, nghiên cứu quang học.
Ví dụ:
• +12.5° → mẫu quay phải
• −8.2° → mẫu quay trái
– và thang đo đường (°Z): ±259°Z. Đây là thang đo theo International Sugar Scale của ngành đường (ICUMSA), −259∘Z≤Pol≤+259∘Z.
Trong đó:
+ °Z = Degree Zucker
+ dùng để biểu thị độ Pol / hàm lượng sucrose
+ Đây chính là đơn vị mà: nhà máy đường, phòng kiểm nghiệm đường, ngành mía đường thường sử dụng.
3.Ưu Điểm Nổi Bật Của P850 Pro
Công nghệ đo quang điện tự động chính xác cao
– P850 Pro sử dụng công nghệ kiểm tra quang điện tự động giúp:
+ Đo nhanh
+ Độ chính xác cao
+ Kết quả ổn định
+ Giảm sai số do thao tác thủ công
– Thiết bị phù hợp cho cả phòng QC, QA và phòng nghiên cứu R&D.
Điều khiển nhiệt độ Peltier tự động
– Hệ thống Peltier tích hợp cho phép kiểm soát nhiệt độ mẫu tự động trong khoảng: 10∘C≤T≤50∘C
– Điều này giúp:
+ Tăng độ chính xác phép đo
+ Đảm bảo tính ổn định của mẫu
+ Giảm ảnh hưởng của môi trường
Màn hình cảm ứng TFT 8 – inch hiện đại
– P850 Pro được trang bị: Màn hình cảm ứng màu TFT 8 inch, Giao diện Android thân thiện, Thao tác trực quan và dễ sử dụng.
– Người dùng có thể dễ dàng: Theo dõi dữ liệu, Quản lý kết quả, Hiển thị biểu đồ đo theo thời gian thực.
Đáp ứng tiêu chuẩn FDA 21 CFR Part 11
– Một trong những ưu điểm nổi bật của P850 Pro Polarimeter là khả năng đáp ứng tiêu chuẩn FDA 21 CFR Part 11 dành cho quản lý dữ liệu điện tử trong ngành dược.
– Tính năng bao gồm: Quản lý User ID, Phân quyền người dùng, Theo dõi lịch sử thao tác, Bảo mật dữ liệu
→Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần tuân thủ tiêu chuẩn GMP, GLP và FDA.
Nguồn sáng LED tuổi thọ trên 100.000 giờ
– Thiết bị sử dụng đèn LED cường độ cao với tuổi thọ vượt quá: 100000 hours.
– Ưu điểm: Không cần thay bóng thường xuyên, Giảm chi phí bảo trì, Hoạt động ổn định lâu dài.
Lưu trữ dữ liệu lớn và kết nối linh hoạ
– P850 Pro hỗ trợ: Bộ nhớ trong 8GB, 3 cổng USB, Kết nối chuột và bàn phím, WiFi kết nối máy in
– Ngoài ra, thiết bị còn có chức năng: Phân loại dữ liệu, Tìm kiếm kết quả nhanh, Đồng bộ hóa dữ liệu thuận tiện
4. Thông số kỹ thuật P850 Pro
– Thang đo: ±89.99°Arc; ±259°Z
– Các chế độ đo:
a/ Optical Rotation (Độ quay quang học): Đây là chế độ đo cơ bản của máy polarimete. Máy sẽ đo góc quay của ánh sáng phân cực khi đi qua mẫu. Kết quả thường hiển thị bằng “∘Arc”. Ví dụ: +12.5°; −3.2°
+ Đây là chức năng cơ bản nhất.
+ Chỉ cần: máy, ống đo mẫu (polarimeter tube)
→ là đo được.
b/ Specific Rotation (Góc quay riêng): Đây là giá trị đã được chuẩn hóa theo: nồng độ mẫu, chiều dài ống đo
Ý nghĩa: Giúp so sánh đặc tính quang học giữa các chất khác nhau và là thông số quan trọng trong dược phẩm và hóa học
+ Để tính góc quay riêng:
+ Do đó: cần dùng đúng tube chuẩn, người vận hành nhập đúng nồng độ.
⇒ Không cần module riêng, nhưng cần điều kiện đo chuẩn.
c/ Concentration (Nồng độ): Máy có thể quy đổi độ quay cực sang nồng độ dung dịch.
Ví dụ: nồng độ glucose, nồng độ sucrose, điều này dựa trên hệ số quy đổi đã cài đặt hoặc đường chuẩn của người dùng.
+ Máy có thể hiển thị nồng độ nếu: chất đã có hệ số quy đổi, hoặc người dùng tạo calibration curve.
+ Trong nhiều ứng dụng cần: Mẫu chuẩn, phần mềm calibration, hoặc thư viện phương pháp.
+ Nghĩa là: máy hỗ trợ nhưng muốn đo chính xác cần xây dựng phương pháp phù hợp
d/ Sugar Degree (Độ đường / Độ Pol): Đây là chế độ dùng cho ngành đường theo chuẩn ICUMSA. Kết quả hiển thị bằng: ∘Z
+ Để dùng như máy đo Pol ICUMSA thực thụ thường cần:
• Ống đo đường chuẩn ICUMSA
Ví dụ: 100 mm; 200 mm
• Quartz control plate hoặc standard tube để hiệu chuẩn.
• Điều kiện mẫu chuẩn ngành đường, bao gồm: nhiệt độ, bước sóng, cách hòa tan mẫu
• Có thể cần hệ thống ổn nhiệt: Nếu phòng lab yêu cầu chuẩn ICUMSA cao. P850 Pro có Peltier nên đây là lợi thế lớn.
Vậy có cần mua thêm phụ kiện cho từng chế độ đo thiết kế cho máy P850 Pro không?
Có thể chia thành 2 trường hợp:
⇒Trường hợp 1: đo cơ bản
+ Máy + tube tiêu chuẩn: đo optical rotation được ngay.
⇒Trường hợp 2 — đo chuyên ngành
+ Muốn dùng như: máy đo Pol ngành đường, máy xác định concentration chuẩn, máy phân tích specific rotation theo pharmacopeia, thì thường cần: tube phù hợp, chuẩn calibration, phần mềm/phương pháp, đôi khi thêm phụ kiện nhiệt độ.
⇒Kết luận: P850 Pro Polarimeter đã có sẵn các chế độ đo trong phần mềm, nhưng: máy chỉ trực tiếp đo góc quay quang học, còn các chế độ khác là tính toán/quy đổi, để áp dụng chuẩn xác thường cần đúng phụ kiện và phương pháp tương ứng.
– Độ chính xác:
√ ±0.01º(-45º. optical rotation ≤+45º;
√ ±0.02º (optical rotation<﹣45º or optical rotation>﹢45º)
– Độ lặp: 0.002°(optical rotation)
– Máy vẫn có thể đo được khi mẫu chỉ cho phép khoảng 1% ánh sáng truyền qua
– Nguồn sáng: Đèn LED
– Bước sóng: 589.3nm LED
– Dải kiểm soát nhiệt độ: 10℃~50℃
– Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ: 0.2 độ C
— Cổng kết nối: USB×3, RS232, Wi-Fi
– Bộ nhỡ dữ liệu: 8GB
– màn hình hiển thị loại 8-inch
– Chiều dài Cell: lên tới 200mm
– Hệ thống hiệu chuẩn: Lựa chọn mua thêm
5. Vì sao nên chọn P850 Pro?
– P850 Pro là giải pháp tối ưu cho phòng thí nghiệm hiện đại nhờ:
+ Độ chính xác cao
+ Tự động hóa thông minh
+ Giao diện dễ sử dụng
+ Quản lý dữ liệu chuyên nghiệp
+ Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế FDA
⇒Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một máy đo độ quay cực kỹ thuật số hiện đại, ổn định và đáng tin cậy, P850 Pro chính là lựa chọn đáng đầu tư.
“Pol” là gì?
♣ “Pol” (Polarization) là giá trị biểu thị hàm lượng đường sucrose được xác định bằng phương pháp đo độ quay cực ánh sáng.
♣ Ngành đường sử dụng phương pháp này vì dung dịch đường có khả năng làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.
ICUMSA là gì?
♣ ICUMSA là viết tắt của: International Commission for Uniform Methods of Sugar Analysis (Tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn phương pháp phân tích đường)
♣ ICUMSA quy định: phương pháp đo Pol, chiều dài ống đo, nhiệt độ, bước sóng, cách quy đổi kết quả trong ngành đường.
Đơn vị đo có phải “độ đường” không?
→Đúng, trong thực tế sản xuất đường, giá trị Pol thường được hiểu là “độ đường”.
→Ví dụ: Pol = 99.7°Z – nghĩa là mẫu có độ tinh khiết sucrose rất cao.
Đơn vị thường gặp
→Trong ngành đường, máy polarimeter thường hiển thị:
+ °Z (Degree Zucker): Đây là đơn vị chuẩn của ngành đường theo ICUMSA.
⇒ Ý nghĩa: 100°Z tương ứng với dung dịch đường chuẩn theo quy định ICUMSA. Giá trị càng cao → hàm lượng sucrose càng cao.










